too soon
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Quá sớm, trước thời điểm thích hợp hoặc dự kiến: "too soon" chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra trước thời gian bình thường, mong đợi, hoặc thích hợp, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc không mong muốn.
- Không đúng lúc, vội vàng: Trong ngữ cảnh giao tiếp, "too soon" còn ám chỉ một nhận xét, câu chuyện cười hoặc hành động được thực hiện quá nhanh sau một sự kiện nghiêm trọng, gây khó chịu hoặc thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
Quá sớm về thời gian:
- The baby was born too soon and had to stay in the hospital. (Đứa bé được sinh ra quá sớm và phải ở lại bệnh viện.)
- It's too soon to tell if the treatment will work. (Còn quá sớm để biết liệu phương pháp điều trị có hiệu quả không.)
Không đúng lúc, thiếu tế nhị:
- Making jokes about the accident was too soon; people were still grieving. (Nói đùa về vụ tai nạn là quá sớm; mọi người vẫn đang đau buồn.)
- "Is it too soon to ask for a raise?" she wondered. ("Có phải là quá sớm để xin tăng lương không?" cô ấy tự hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"too soon to say": còn quá sớm để kết luận.
- The results are preliminary, so it's too soon to say if the project succeeded. (Kết quả chỉ là sơ bộ, vì vậy còn quá sớm để nói dự án có thành công hay không.)
"a day too soon": sớm hơn một ngày so với dự kiến (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
- The deadline arrived a day too soon, catching everyone off guard. (Hạn chót đến sớm hơn một ngày, khiến mọi người bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Soon (trạng từ): sớm, chẳng bao lâu nữa.
- She will arrive soon. (Cô ấy sẽ đến sớm.)
- Sooner (trạng từ): sớm hơn.
- I wish I had left sooner. (Tôi ước mình đã rời đi sớm hơn.)
- Soonest (trạng từ): sớm nhất.
- Please reply at your soonest convenience. (Vui lòng trả lời sớm nhất có thể.)
Từ đồng nghĩa
- Prematurely: sớm hơn dự kiến, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc không hoàn hảo.
- The project was ended prematurely. (Dự án đã kết thúc sớm hơn dự kiến.)
- Ahead of time: trước thời gian dự kiến.
- The train arrived ahead of time. (Tàu đến sớm hơn dự kiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "too soon", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Come too soon: đến quá sớm.
- The holidays came too soon; we weren't ready. (Kỳ nghỉ đến quá sớm; chúng tôi chưa sẵn sàng.)
Thành ngữ liên quan
- Not a moment too soon: không sớm hơn được nữa (ám chỉ hành động xảy ra đúng lúc, ngay trước khi quá muộn).
- The ambulance arrived not a moment too soon. (Xe cứu thương đến không sớm hơn được nữa.)
- Too soon old, too late smart: già quá sớm, khôn quá muộn (thành ngữ chỉ sự hối tiếc về việc học được bài học quá trễ).
- He regretted his mistakes, thinking "too soon old, too late smart". (Anh ấy hối tiếc về những sai lầm của mình, nghĩ rằng "già quá sớm, khôn quá muộn".)